Doi
HP Victus 15
DELL INSPIRON 5406
DELL Precision
1Dell Inspiron 5406
z2876049173358 f1fa6893f1a0d0646c4d8ca6dd4c2f7b
10.990.000  12.500.000 
  • CPU : I3-10110U
  • RAM : 4Gb DDR4
  • Ổ Cứng : SSD 256Gb Nvme
  • VGA : 14″HD (1366 x 768)
  • PIN : 3 Cells 48WHr
  • Nhẹ : 1,52Kg
18.690.000  24.990.000 
  • CPU: I5-12450H
  • RAM: 8Gb
  • Ổ Cứng: SSD 512Gb
  • VGA: GTX 1650 4GB
  • Màn: 15.6′ FHD IPS 144Hz
  • Ra mắt: 2022
17.990.000  18.990.000 
  • CPU : Ryzen 5-5625U
  • RAM : 8Gb
  • Ổ Cứng : SSD256Gb Nvme
  • VGA : AMD Graphics
  • Màn : 15.6″FHD IPS Cảm ứng
  • Nhẹ : 1.77kg
7.990.000  10.690.000 
  • CPU: Intel N5030
  • RAM: 4G
  • Ổ Cứng: SSD 128Gb
  • VGA: Intel UHD 605
  • Màn: 15,6″ HD
  • Nhẹ: 1,8kg
18.490.000  21.900.000 
  • CPU  i5-1235U
  • RAM 8GB
  • Ổ Cứng 256Gb
  •  VGA Intel Iris Xe
  • Màn hình 14″FHD
14.500.000  15.500.000 
  • CPU: Core I3 1115G4
  • RAM: 8Gb
  • Ổ Cứng:  SSD 256Gb
  • VGA: Intel® UHD Graphics
  • PIN: 3-Cell – 40WHrs
  • Nhẹ: 1.7 kg
17.690.000 
  • CPU: Core i5 1135G7
  • RAM: 8G
  • Ổ Cứng: SSD 512Gb NVMe
  • VGA: Intel Iris Xe
  • Màn: 15,6″ FHD
  • Nhẹ: 1,7kg
14.900.000  18.000.000 
  • CPU Core i5 1135G7
  • RAM 8G
  • Ổ Cứng 512G
  • VGA MX450
  • Màn 15,6″ FHD
  • Nhẹ 1,6kg
17.690.000  18.690.000 
  • CPU: Ryzen 5-5500U
  • RAM:  8Gb
  • Ổ Cứng:  SSD 256Gb
  • VGA: AMD Radeon ™ Graphics
  • Màn hình: 15.6″ FHD cảm ứng
  • Nhẹ: 1.6KG
15.390.000  19.890.000 
  • CPU: Ryzen 5 5500U
  • RAM: RAM 8GB
  • Ổ Cứng: SSD 256GB NVMe
  • VGA: Geforce MX450 2GB
  • Màn hình: 14″FHD IPS 100% sRGB
  • Nhẹ: 1.15KG
10.500.000  14.500.000 
  • CPU  Ryzen 5 pro 2500U
  • RAM 16GB DDR4
  • Ổ Cứng  256G
  • VGA AMD Radeon
  • Màn  14″ FHD
  • Nhẹ 1.48 kg
7.000.000  7.500.000 
  • CPU Core i5 4210U
  • RAM 4G
  • Ổ Cứng 120G
  • VGA Intel HD
  • Màn 15,6″ HD
  • Nhẹ 2,2kg
18.490.000 
  • CPU Core i5 1135G7
  • RAM 8G
  • Ổ Cứng 512G
  • VGA GT MX350
  • Màn 15.6 FHD
  • Nhẹ 1,7kg
11.700.000  13.700.000 
  • CPU Core i3 1115G4
  • RAM 4G
  • Ổ Cứng 128G
  • VGA Intel Iris Xe
  • Màn 15,6″ FHD
  • Nhẹ 1,8kg
13.900.000  14.500.000 
  • CPU Core i5 10210U
  • RAM 8G
  • Ổ Cứng 256G
  • VGA Intel HD
  • Màn 14″ FHD IPS
  • Nhẹ 1,4kg
14.500.000  16.500.000 
  • CPU Core i5 8265U
  • RAM 8G
  • Ổ Cứng 256G
  • VGA Intel HD
  • Màn 14″ FHD
  • Nhẹ 1,5kg
8.500.000 
  • CPU Core i5 5200U
  • RAM 8G
  • Ổ Cứng 120G
  • VGA AMD Radeon R7
  • Màn  14.0″ HD
  • Nhẹ 2kg
7.500.000 
  • CPU Core i5 4200U
  • RAM 8G
  • Ổ Cứng 120G
  • VGA GT 750M 2G
  • Màn 15,6″ HD
  • Nhẹ 2kg
15.290.000  17.990.000 
  • CPU Core i5 1135G7
  • RAM 12G
  • Ổ Cứng 256G
  • VGA Intel Iris XE
  • Màn 15,6″ HD
  • Nhẹ 1,9kg
7.600.000 
  • CPU Core i5 4210U
  • RAM 4G
  • Ổ Cứng 120G
  • VGA AMD Radeon
  • Màn 15,6″ HD
  • Nhẹ 2,2 kg
8.500.000  9.500.000 
  • CPU Core i5 6300U
  • RAM 8G
  • Ổ Cứng 240G
  • VGA Intel HD
  • Màn 14″ HD
  • Nhẹ 1,74kg
9.500.000  10.200.000 
  • CPU Core i5 8250U
  • RAM 8G
  • Ổ Cứng 120G+500G
  • VGA Rdeon 520 2G
  • Màn 15,6″ FHD
  • Nhẹ 2,3kg
7.500.000  9.000.000 
  • CPU Core i5 4200U
  • RAM 8G
  • Ổ Cứng 128G
  • VGA Intel HD
  • Màn 14″ FHD
  • Nhẹ 1,4kg
13.800.000 
  • CPU Core i7 7500U
  • RAM 8G
  • Ổ Cứng 250G
  • VGA Nvidia 940MX
  • Màn 14″ FHD IPS
  • Nhẹ 1,5kg
13.800.000  14.800.000 
  • CPU Core I5 8250U
  • RAM 8G
  • Ổ Cứng 120G+500G
  • VGA MX150 2G
  • Màn 15,6″ FHD IPS
  • Nhẹ 1,8kg
 
Asus  |  Dell  |    Acer  |  Lenovo  |      Msi                                      
18.690.000  24.990.000 
  • CPU: I5-12450H
  • RAM: 8Gb
  • Ổ Cứng: SSD 512Gb
  • VGA: GTX 1650 4GB
  • Màn: 15.6′ FHD IPS 144Hz
  • Ra mắt: 2022
17.000.000  22.500.000 
  • CPU Core i5 11400H
  • RAM 8G
  • Ổ Cứng 256G
  • VGA GTX 1650
  • Màn 15,6″ FHD
  • Nhẹ 2,2kg
11.500.000  18.690.000 
  • CPU Core i5 – 8300H
  • RAM 8G
  • Ổ Cứng 240G
  • VGA  GTX 1050
  • Màn 15,6″ FHD
  • Nhẹ 2,7kg
13.500.000  17.000.000 
  • CPU i5 9300H
  • RAM 8G
  • Ổ Cứng 120G+1TB
  • VGA GTX 1050
  • Màn 15,6″ FHD
  • Nhẹ 2,1kg
11.500.000 
  • CPU Core i5 8300H
  • RAM 8G
  • Ổ Cứng 128G
  • VGA GTX 1050
  • Màn 15,6″ FHD
  • Nhẹ 2,3kg
15.500.000  19.990.000 
  • CPU Core i5 10500H
  • RAM 8G
  • Ổ Cứng 512G
  • VGA GTX 1650 Max-Q
  • Màn 15,6″ FHD
  • Nhẹ 1,86kg
12.500.000  17.000.000 
  • CPU Core i7 9750H
  • RAM 8G
  • Ổ Cứng 120G+1TB
  • VGA GTX 1050
  • Màn 15,6″ HD
  • Nhẹ 2,1kg
21.000.000  42.390.000 
  • CPU AMD R9 5900HS
  • RAM 16G
  • Ổ Cứng 1TB
  • VGA RTX 3050Ti 4GB
  • Màn 14″QHD
  • Nhẹ 1,8 kg
18.500.000  21.500.000 
  • CPU AMD Ryzen™ 7 5800H
  • RAM 8G
  • Ổ Cứng 512G
  • VGA RTX 3050 4G
  • Màn 15,6″ FHD
  • Nhẹ 2,1kg
14.500.000  23.490.000 
  • CPU Core i7 9750H
  • RAM 16GB
  • Ổ Cứng 512GB
  • VGA GTX 1650 4G
  • Màn 15,6 FHD
  • Nhẹ 2,4 kg
15.500.000  19.500.000 
  • CPU Core i5-10300H
  • RAM 8G
  • Ổ Cứng 512G
  • VGA GTX 1650 4G
  • Màn 15,6″ FHD
  • Nhẹ 2,3kg
14.500.000  19.000.000 
  • CPU Core i7 9750H
  • RAM 8G
  • Ổ Cứng 256G
  • VGA 1650 4G
  • Màn 15,6″ FHD
  • Nhẹ 2,3kg
12.500.000  17.500.000 
  • CPU Core i7 – 8750H
  • RAM 8G
  • Ổ Cứng SSD 256G
  • VGA GTX 1050TI
  • 15.6″ FHD
  • Nhẹ 2,2kg

LAPTOP ĐỒ HỌA KĨ THUẬT

 
Dell Precision | Thinkpad | HP Zbook
14.000.000  19.500.000 
  • CPU  I7-6820HQ 
  • RAM  8G
  • Ổ Cứng  256G
  • VGA M1000
  • Màn 15.6″FHD
  • Nhẹ: 2.8kg
15.500.000  20.500.000 
  • CPU Core i7 6820HQ
  • RAM 8G
  • Ổ Cứng 256G
  • VGA M1200
  • Màn 15,6″ FHD
  • Nhẹ 2,79kg
23.500.000  24.900.000 
  • CPU Core i7 8750H
  • RAM 16G
  • Ổ Cứng 512G
  • VGA P1000
  • Màn 15,6″ FHD Touch
  • Nhẹ 2,76kg
20.500.000  21.900.000 
  • CPU Core i7 6820HQ
  • RAM 16G
  • Ổ Cứng 512G
  • VGA M3000
  • Màn 17,3″ FHD
  • Nhẹ 3,85kg
18.500.000 
  • CPU Xeon E3-1505M
  • RAM 8G
  • Ổ Cứng 256G
  • VGA M1000
  • Màn 15,6″ FHD
  • Nhẹ 1,98kg
17.500.000  21.600.000 
  • CPU Core i7 6820HQ
  • RAM 8G
  • Ổ Cứng 256G
  • VGA M1200
  • Màn 15,6″ FHD
  • Nhẹ 1,98kg
13.800.000 
  • CPU Core i7 4800MQ
  • RAM 8G
  • Ổ Cứng SSD 120+500G
  • VGA K2100
  • Màn 15,6″ FHD
  • Nhẹ 3,2kg
15.900.000  16.300.000 
  • CPU Core i7 4800MQ
  • RAM 8G
  • Ổ Cứng 120+500G
  • VGA K3100
  • Màn 17,3″ FHD
  • Nhẹ 3,1kg
13.000.000  16.500.000 
  • CPU Core i7 6820HQ
  • RAM 8G
  • Ổ Cứng 256G
  • VGA Quadro M1000
  • Màn 15,6″ FHD
  • Nhẹ 2,65kg
13.900.000 
11.800.000  13.500.000 
  • CPU Core i7 6820HQ
  • RAM 8G
  • Ổ Cứng 256G
  • VGA AMD W5130M
  • Màn 15,6″ FHD
  • Nhẹ 2,5kg
14.800.000 
  • CPU Core i7 6820HQ
  • RAM 8G
  • Ổ Cứng 256G
  • VGA Quadro m620
  • Màn 15,6″FHD
  • Nhẹ 2,5kg
12.800.000 
  • CPU Core i7 3740QM
  • RAM 8G
  • 128g+ 500G
  • VGA K4000M
  • Màn 17,3″ FHD
  • Nhẹ 3,25kg
19.500.000  20.500.000 
  • CPU M1
  • RAM 8G
  • Ổ Cứng 256G
  • VGA M1 GPU 7 nhân
  • Màn 13,3″ Rentina
  • Nhẹ 1,29kg
23.500.000  31.290.000 
  • CPU Apple M1
  • RAM 8 GB
  • Ổ Cứng SSD 256 GB
  • VGA 8 nhân GPU
  • Màn 13.3″Retina
  • Nhẹ   1,4kg
18.900.000  19.500.000 
  • CPU Core i3
  • RAM 8G
  • Ổ Cứng 256G
  • VGA Intel Iris Plus
  • Vỏ Rose Gold
  • Nhẹ 1,29kg
19.800.000 
  • CPU Core i5
  • RAM 16G
  • Ổ Cứng 256G
  • VGA Intel UHD
  • Màn 13,3″ Rentina
  • Nhẹ 1,25kg
16.000.000  18.000.000 
  • CPU Core i5
  • RAM 8G
  • Ổ Cứng 128G
  • VGA Intel HD
  • Màn 13 inch
  • Nhẹ 1,01kg
18.500.000  22.500.000 
  • CPU Core i5
  • RAM 8G
  • Ổ Cứng 128G
  • VGA Intel HD
  • Màn 13″ Rentina
  • Nhẹ 1,3kg
13.600.000  14.500.000 
  • CPU Core i5
  • RAM 8G
  • Ổ Cứng SSD 128G
  • VGA Intel HD
  • Màn 13 inch
  • Nhẹ 1.2kg
16.500.000 
  • CPU Core i7
  • RAM 16G
  • Ổ Cứng 512G
  • VGA Intel HD
  • Màn 12″ 2K
  • Nhẹ 0,95kg
13.500.000 
  • CPU Core M3
  • RAM 8
  • Ổ Cứng 256G
  • VGA Intel HD
  • Màn 12″ Rentina
  • Nhẹ 0,95kg
13.500.000  18.000.000 
  • CPU Core i5
  • RAM 8G
  • Ổ Cứng 256G
  • VGA Intel HD
  • Màn 13 ” Rentina
  • Nhẹ 1,3kg
11.900.000  13.800.000 
  • CPU Core i5
  • RAM 8G
  • Ổ Cứng 128G
  • VGA Intel HD
  • Màn 13″ 2K
  • Nhẹ 1,6kg
11.500.000  13.800.000 
  • CPU Core i5
  • RAM 8G
  • Ổ Cứng 128G
  • VGA Intel HD
  • Màn 13 inch
  • Nhẹ 1,2kg
10.500.000  12.000.000 
  • CPU Core i5
  • RAM 4G
  • Ổ Cứng 128G
  • VGA Intel HD
  • Màn 13 inch
  • Nhẹ 1,35kg
10.400.000 
  • CPU Core i7
  • RAM 6G
  • Ổ Cứng 128G+500G
  • VGA GT 650M
  • Màn 15″ HD
  • Nhẹ 2,1kg
17.690.000  18.690.000 
  • CPU: Ryzen 5-5500U
  • RAM:  8Gb
  • Ổ Cứng:  SSD 256Gb
  • VGA: AMD Radeon ™ Graphics
  • Màn hình: 15.6″ FHD cảm ứng
  • Nhẹ: 1.6KG
18.500.000 
  • CPU Xeon E3-1505M
  • RAM 8G
  • Ổ Cứng 256G
  • VGA M1000
  • Màn 15,6″ FHD
  • Nhẹ 1,98kg
7.990.000  10.690.000 
  • CPU: Intel N5030
  • RAM: 4G
  • Ổ Cứng: SSD 128Gb
  • VGA: Intel UHD 605
  • Màn: 15,6″ HD
  • Nhẹ: 1,8kg
17.690.000 
  • CPU: Core i5 1135G7
  • RAM: 8G
  • Ổ Cứng: SSD 512Gb NVMe
  • VGA: Intel Iris Xe
  • Màn: 15,6″ FHD
  • Nhẹ: 1,7kg
14.500.000  15.500.000 
  • CPU: Core I3 1115G4
  • RAM: 8Gb
  • Ổ Cứng:  SSD 256Gb
  • VGA: Intel® UHD Graphics
  • PIN: 3-Cell – 40WHrs
  • Nhẹ: 1.7 kg
18.490.000  21.900.000 
  • CPU  i5-1235U
  • RAM 8GB
  • Ổ Cứng 256Gb
  •  VGA Intel Iris Xe
  • Màn hình 14″FHD
32.000.000  64.990.000 
  • CPU Core i7 -10875H
  • RAM 32GB
  • Ổ Cứng 1TB
  • VGA RTX 2060 Max-Q
  • Màn 17.0 4K
  • Nhẹ 2,49kg
19.990.000 
  • CPU Core i5 10210U
  • RAM 8GB
  • Ổ Cứng 256G
  • VGA Intel HD
  • Màn 13″ FHD Touch
  • Nhẹ 1,21kg
20.500.000  22.500.000 
  • CPU Core i5 8265U
  • RAM 8G
  • Ổ Cứng 256G Nvme
  • VGA Intel HD 620
  • PIN 52Whr
  • Nhẹ 1.23kg
18.490.000 
  • CPU Core i5 1135G7
  • RAM 8G
  • Ổ Cứng 512G
  • VGA GT MX350
  • Màn 15.6 FHD
  • Nhẹ 1,7kg
7.990.000  10.690.000 
  • CPU: Intel N5030
  • RAM: 4G
  • Ổ Cứng: SSD 128Gb
  • VGA: Intel UHD 605
  • Màn: 15,6″ HD
  • Nhẹ: 1,8kg
14.500.000  15.500.000 
  • CPU: Core I3 1115G4
  • RAM: 8Gb
  • Ổ Cứng:  SSD 256Gb
  • VGA: Intel® UHD Graphics
  • PIN: 3-Cell – 40WHrs
  • Nhẹ: 1.7 kg
17.990.000  18.990.000 
  • CPU : Ryzen 5-5625U
  • RAM : 8Gb
  • Ổ Cứng : SSD256Gb Nvme
  • VGA : AMD Graphics
  • Màn : 15.6″FHD IPS Cảm ứng
  • Nhẹ : 1.77kg
18.490.000 
  • CPU Core i5 1135G7
  • RAM 8G
  • Ổ Cứng 512G
  • VGA GT MX350
  • Màn 15.6 FHD
  • Nhẹ 1,7kg
13.490.000  15.500.000 
  • CPU I3 1115G4
  • RAM 8G
  • Ổ Cứng 256G
  • VGA Intel HD
  • Màn 15,6″ FHD
  • Nhẹ 1,9kg
18.490.000  21.900.000 
  • CPU  i5-1235U
  • RAM 8GB
  • Ổ Cứng 256Gb
  •  VGA Intel Iris Xe
  • Màn hình 14″FHD
15.290.000  17.990.000 
  • CPU Core i5 1135G7
  • RAM 12G
  • Ổ Cứng 256G
  • VGA Intel Iris XE
  • Màn 15,6″ HD
  • Nhẹ 1,9kg
11.700.000  12.700.000 
  • CPU Core i3 1005G1
  • RAM 4G
  • Ổ Cứng 128G
  • VGA Intel HD
  • Màn 13.3″ HD
  • Nhẹ 1,5kg
13.900.000  14.500.000 
  • CPU Core i5 10210U
  • RAM 8G
  • Ổ Cứng 256G
  • VGA Intel HD
  • Màn 14″ FHD IPS
  • Nhẹ 1,4kg
12.390.000 
  • CPU Core i3 1115G4
  • RAM 4G
  • Ổ Cứng 256G
  • VGA Intel UHD
  • Màn 14″ FHD
  • Nhẹ 1,46kg
10.990.000  12.500.000 
  • CPU : I3-10110U
  • RAM : 4Gb DDR4
  • Ổ Cứng : SSD 256Gb Nvme
  • VGA : 14″HD (1366 x 768)
  • PIN : 3 Cells 48WHr
  • Nhẹ : 1,52Kg
18.690.000  24.990.000 
  • CPU: I5-12450H
  • RAM: 8Gb
  • Ổ Cứng: SSD 512Gb
  • VGA: GTX 1650 4GB
  • Màn: 15.6′ FHD IPS 144Hz
  • Ra mắt: 2022
17.690.000  18.690.000 
  • CPU: Ryzen 5-5500U
  • RAM:  8Gb
  • Ổ Cứng:  SSD 256Gb
  • VGA: AMD Radeon ™ Graphics
  • Màn hình: 15.6″ FHD cảm ứng
  • Nhẹ: 1.6KG
15.390.000  19.890.000 
  • CPU: Ryzen 5 5500U
  • RAM: RAM 8GB
  • Ổ Cứng: SSD 256GB NVMe
  • VGA: Geforce MX450 2GB
  • Màn hình: 14″FHD IPS 100% sRGB
  • Nhẹ: 1.15KG
14.900.000  18.000.000 
  • CPU Core i5 1135G7
  • RAM 8G
  • Ổ Cứng 512G
  • VGA MX450
  • Màn 15,6″ FHD
  • Nhẹ 1,6kg
19.990.000 
  • CPU Core i5 10210U
  • RAM 8GB
  • Ổ Cứng 256G
  • VGA Intel HD
  • Màn 13″ FHD Touch
  • Nhẹ 1,21kg
20.500.000  22.500.000 
  • CPU Core i5 8265U
  • RAM 8G
  • Ổ Cứng 256G Nvme
  • VGA Intel HD 620
  • PIN 52Whr
  • Nhẹ 1.23kg
32.000.000  64.990.000 
  • CPU Core i7 -10875H
  • RAM 32GB
  • Ổ Cứng 1TB
  • VGA RTX 2060 Max-Q
  • Màn 17.0 4K
  • Nhẹ 2,49kg
12.800.000 
  • CPU Core i5 5200U
  • RAM 8G
  • Ổ Cứng 256G
  • VGA Intel HD
  • Màn 13,3″ FHD
  • Nhẹ 1,1kg
7.600.000  9.500.000 
  • CPU Core i5 6300U
  • RAM 8G
  • Ổ Cứng 128G
  • VGA Intel HD
  • Màn 14″ FHD
  • Nhẹ 1,53kg
16.000.000 
  • CPU Core i7 1165G7
  • RAM 8G
  • Ổ Cứng 512G
  • VGA Intel HD
  • Màn 15,6″FHD
  • Nhẹ 1,8kg
18.500.000  21.500.000 
  • CPU AMD Ryzen™ 7 5800H
  • RAM 8G
  • Ổ Cứng 512G
  • VGA RTX 3050 4G
  • Màn 15,6″ FHD
  • Nhẹ 2,1kg
11.700.000  12.700.000 
  • CPU Core i3 1005G1
  • RAM 4G
  • Ổ Cứng 128G
  • VGA Intel HD
  • Màn 13.3″ HD
  • Nhẹ 1,5kg
7.500.000  11.500.000 
  • CPU Core i5 8265U
  • RAM 8G
  • Ổ Cứng 240G
  • VGA Intel HD
  • Màn 15,6″ HD
  • Nhẹ 1,8kg
8.500.000  11.000.000 
  • CPU Core i5 8265U
  • RAM 8G
  • Ổ Cứng 512G
  • VGA Intel UHD
  • Màn 14″ FHD
  • Nhẹ 1,5kg
8.500.000  11.500.000 
  • CPU Core i5 6300HQ
  • RAM 8G
  • Ổ Cứng 120G
  • VGA GTX 950M
  • Màn 15,6″ FHD
  • Nhẹ 1,9kg
6.500.000  7.500.000 
  • CPU AMD ryzen 3
  • RAM 4G
  • Ổ Cứng 120G
  • VGA AMD Radeon
  • Màn 14″ FHD
  • Nhẹ 1,6kg
15.500.000  19.500.000 
  • CPU Core i5-10300H
  • RAM 8G
  • Ổ Cứng 512G
  • VGA GTX 1650 4G
  • Màn 15,6″ FHD
  • Nhẹ 2,3kg
Xem thêm

Bản Đồ Chỉ Đường

ban do laptop 360 small
logo shopee laptop 360
logo sendo laptop 360
logo lazada laptop 360

Hình Ảnh Công Ty

240601614 2023317291178055 801296013472656136 n
z3070557047593 0e2c96bbdd6685889e7f79c7cfff2791
z3070525881560 1d0a079c83cd5a3e25e4a01f51850989
z3070525890714 ac74188e335cbde38a86127bc7e1c7a2
z3070525861879 df25c77a1edd70feb396db34e36f81a0
z3070525853764 3ccf88493a230f671a9201714f1b5179
IMG 05401